TÔN KÍNH – KHIÊM NHƯỜNG TRONG TIẾNG NHẬT
Câu 4: Những nguyên nhân khiến sinh viên gặp khó khăn trong việc “học”
“Chodai suru”, “Tamawaru” (nhận) nhưng mức độ tôn kính lại giống nhau. Điều này có nghĩa là từ nguyên gốc tuy giống nhau nhưng mức độ tôn kính thì khác nhua còn những từ hoàn toàn khác nhau nhưng mức độ tôn kính lại ngang nhau. Do đó, người sử dụng cần phải vận dụng kính ngữ thật linh hoạt phù hợp với từng tình huống. Theo đó, trường hợp trịnh trọng thì từ ngữ phải hết sức lịch sự và có mức độ tôn kính cao. Để đạt được sự linh hoạt trong cách sử dụng kính ngữ thì ngoài việc học trong trường học người học cần phải áp dụng trong thực tế đời sống. Chỉ có kết hợp giữa lý thuyết và thực hành thì hiệu quả của công việc mới đạt mức độ cao. Hơn thế nữa chỉ có giao tiếp trong thực tế, người học mới có thể nhận ra một số cách nói kính ngữ mà người Nhật thường sử dụng trong cuộc sống.Ví dụ:Trường hợp động từ Iku (đi), nếu thêm trợ động từ Reru vào phía sau thì sẽ trở thành động từ tôn kính Ikarerru, cách chia này đơn giản nhưng mức độ tôn kính không cao. Ngoài cách biến đổi thêm vào trợ động từ kính ngữ thì còn một hình thức kính ngữ khác mà người Nhật thường sử dụng trong giao tiếp, đó là động từ kính ngữ đặc biệt “Irassharu”.
Ngoài ra, còn có một số động từ khác cũng có kính ngữ đặc biệt như: “Iu – Ossharu” (nói) thì “Ossharu” có mức độ tôn kính cao hơn cách nói kính ngữ
“Iwareru”.
3.4 Những yếu tố khác ảnh hưởng đến chất lượng học của sinh viên
Kết quả thu được:
Câu trả lời a: 24 người, chiếm 15 %.
Câu trả lời b: 08 người, chiếm 5 %.
Câu trả lời c: 27 người, chiếm 17 %.
Câu trả lời d: 101 người, chiếm 63 %.
Biểu đồ 3.4.1: Biểu đồ thể hiện nguyên nhân khó khăn khi học kính ngữ
Nhận xét và đề xuất:
Để học hiệu quả cách sử dụng hình thức kính ngữ thì sinh viên cần chú ý đến những nguyên nhân gây khó khăn trong việc học. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp khắc phục và phương pháp học tập phù hợp. Trong các câu trả lời thì có 17 % ý kiến cho rằng: “Ý thức học tập của sinh viên không tốt, không mạnh dạn luyện tập, không chủ động tìm kiếm tài liệu tham khảo” (câu trả lời c). Và có 15 % ý kiến cho rằng:
“Giáo trình dạy - học quá ít, nội dung trình bày không đầy đủ, không có nhiều ví dụ luyện tập, không có phần phụ lục về văn hóa xưng hô trong giao tiếp” (câu trả lời a).
5 % ý kiến cho rằng: “Cách dạy của giáo viên chưa tạo ra sự hứng thú trong giờ học đồng thời tạo cảm giác nhàm chán cho sinh viên” (câu trả lời b). Và 63 % (câu trả lời d) ý kiến cho rằng cả ba câu trả lời trên đều là những nguyên nhân gây khó khăn chủ yếu trong việc học và sử dụng cách nói kính ngữ của sinh viên. Câu trả lời
15%
5%
17%
63%
Câu trả lời a Câu trả lời b Câu trả lời c Câu trả lời d
này một lần nữa chứng tỏ rằng: cả ba yếu tố là giáo trình, cách dạy của giáo viên và ý thức học của sinh viên là những trở ngại lớn nhất khiến cho sinh viên gặp những rắc rối và nhầm lẫn trong từng cách nói kính ngữ trong giao tiếp.
Sinh viên cần đọc thêm nhiều tài liệu tham khảo viết về kính ngữ ngoài giáo trình trong sách giáo khoa (bài 49, 50 sách Minna no nihongo) để có thể có những suy nghĩ và hiểu biết chính xác về kính ngữ trong tiếng Nhật. Đồng thời có thể hạn chế những suy nghĩ nhầm lẫn về kính ngữ như: chỉ cần sử dụng các động từ và danh từ tôn kính thì có thể biểu hiện được ý kính trọng của người nói. Đây là cách suy nghĩ không chính xác vì kính ngữ không đơn thuần là một cách nói khi nói ra thì hiệu quả sẽ được phát huy ngay. Do đó, người sử dụng kính ngữ cần phải kết hợp linh hoạt giữa cách sử dụng từ kính ngữ và cách thức biểu hiện ý tôn kính. Trong đó, thái độ tôn kính cũng là một yếu tố quan trọng. Vì cho dù có nói ra toàn là những lời tôn kính nhưng không biểu hiện tính lịch sự trong giọng điệu và thái độ thì cũng không làm cho người khác cảm thấy được tôn trọng.
Bên cạnh thái độ học tập của sinh viên thì phương pháp dạy của giáo viên cũng cần có sự thay đổi. Trong lớp học, giáo viên nên tạo ra một môi trường học tập thân thiện, sôi động tạo cảm giác hứng thú trong học tập cho sinh viên. Theo đó, khi dạy về kính ngữ, giáo viên có thể tùy chọn phân vai cho sinh viên tham gia vào các tình huống giao tiếp thường gặp trong hội thoại hàng ngày. Đó có thể là cách nói chuyện giữa các thành viên trong gia đình, giữa bạn bè, nhân viên với cấp trên và với công ty đối tác…Qua những vai giao tiếp trên, đồng thời thông qua sự hướng dẫn của giáo viên, sinh viên sẽ so sánh các cách nói trong từng hoàn cảnh khác nhau. Do đó, khi giao tiếp trong thực tế thì sinh viên sẽ không bối rối, lúng túng và sử dụng nhầm lẫn các cách nói trong tiếng Nhật.
Ngoài ra, giáo trình giảng dạy kính ngữ cần có phần giới thiệu về một số phương pháp biểu hiện kính ngữ ngoài những nội dung đã trình bày trong sách giáo khoa.
Những phương pháp biểu hiện khác để tăng thêm sự tôn kính:
Không nói hết câu:
Ví dụ: - Myonichi wa chotto…
(Ngày mai thì…không tiện cho lắm: mang hàm ý từ chối) - Ima isogashikute…
(Bây giờ thì tôi bận…không thể được)
- Kore kino kattan desu kedo, sukoshi itandeirun desho ga…
(Cái này tôi mới mua hôm qua nhưng mà nó hơi bị hư một chút…tức là chị có thể đổi lại cho tôi được không)
Nói rào đón:
Ví dụ: - Moshiwake arimasen ga, honjitsu wa mo heiten to narimashita.
(Xin lỗi, hôm nay cửa hàng chúng tôi đóng cửa)
- Osoreirimasu ga, moichido odenwa itadakenai desho ka.
(Xin lỗi, tôi có thể được ngài điện thoại lại một lần nữa được không?) - Jitsu wa gosodan shitai koto ga aru no desu ga, ima yoroshi desho ka.
(Thật sự tôi có chuyện muốn hỏi ý kiến ngài, bây giờ có được không?) Những biểu hiện uyển chuyển:
Trong tiếng Nhật có khá nhiều hình thức biểu hiện uyển chuyển khác nhau để làm gia tăng sự tôn kính khi giao tiếp với mọi người. Sau đây là một vài hình thức biểu hiện uyển chuyển có thể bổ túc cho kiến thức về kính ngữ của người học.
- Kore de yoroshi desho ka.
(Cái này có được không ạ?) - Oisogashi ka to zonjimasu.
(Tôi nghĩ chắc là ông bận rộn)
Câu 5: Những nguyên nhân khiến sinh viên “sử dụng” kính ngữ chưa thành